belt down
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Uống cạn, uống hết một cách nhanh chóng: "belt down" có nghĩa là uống một lượng lớn đồ uống, thường là rượu hoặc bia, một cách vội vàng hoặc không ngừng nghỉ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã uống cạn ba ly martini trước bữa tối.)
- (Cô ấy đã uống hết một chai rượu brandy vào tối hôm đó.)
- (Họ đã uống cạn vài cốc bia sau giờ làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to belt down something": dùng để nhấn mạnh hành động uống rất nhanh và nhiều, thường trong ngữ cảnh không trang trọng.
- After the long hike, they belted down a bottle of water. (Sau chuyến đi bộ dài, họ đã uống cạn một chai nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Belt (động từ): uống nhanh; cũng có nghĩa là hát to hoặc chạy nhanh.
- He belted out a song at the party. (Anh ta đã hát vang một bài hát tại bữa tiệc.)
- Down (động từ): uống hết, ăn hết nhanh chóng.
- She downed her coffee in one gulp. (Cô ấy uống cạn cà phê trong một ngụm.)
Từ đồng nghĩa
- Chug: uống ực ực, uống nhanh (thường là bia).
- He chugged his beer in seconds. (Anh ta uống ực bia trong vài giây.)
- Gulp down: nuốt vội, uống vội.
- She gulped down the medicine. (Cô ấy nuốt vội thuốc.)
- Quaff: uống một cách thích thú và nhiều (trang trọng hơn).
- The knights quaffed their ale. (Các hiệp sĩ đã uống cạn rượu ale của họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Belt out: hát to, nói to.
- The singer belted out her latest hit. (Ca sĩ đã hát vang bản hit mới nhất của cô ấy.)
- Down (động từ đơn lẻ): uống hết, ăn hết.
- He downed his dinner quickly. (Anh ta ăn hết bữa tối một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- Belt the bottle: uống rượu nhiều, nghiện rượu (thành ngữ không trang trọng).
- He's been belting the bottle since his divorce. (Anh ta đã uống rượu nhiều kể từ khi ly hôn.)